gregory xvi
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Gregory XVI: Là một danh từ riêng chỉ Giáo hoàng thứ 254 của Giáo hội Công giáo La Mã, trị vì từ năm 1831 đến năm 1846. Ông nổi tiếng với quan điểm bảo thủ trong chính trị và thần học, đồng thời tích cực thúc đẩy việc truyền bá Công giáo tại Anh và Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Gregory XVI nổi tiếng với lập trường bảo thủ về các cải cách hiện đại.)
- (Triều đại của Gregory XVI chứng kiến sự mở rộng các cơ quan truyền giáo Công giáo tại Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The papacy of Gregory XVI": triều đại giáo hoàng của Gregory XVI.
- The papacy of Gregory XVI was marked by political conservatism. (Triều đại giáo hoàng của Gregory XVI được đánh dấu bởi chủ nghĩa bảo thủ chính trị.)
"Under Gregory XVI": dưới thời Gregory XVI.
- Under Gregory XVI, the Church faced challenges from liberal movements. (Dưới thời Gregory XVI, Giáo hội phải đối mặt với những thách thức từ các phong trào tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Gregorian (tính từ): thuộc về Gregory (thường dùng để chỉ các giáo hoàng tên Gregory).
- Gregorian reforms (các cải cách Gregorian).
Từ đồng nghĩa
- Pope Gregory XVI: Giáo hoàng Gregory XVI (cách gọi đầy đủ).
- Bartolomeo Alberto Cappellari: tên thật của ông trước khi làm giáo hoàng.
Các cụm từ liên quan
- To be elected as Gregory XVI: được bầu làm Gregory XVI.
- He was elected as Gregory XVI in 1831. (Ông được bầu làm Gregory XVI vào năm 1831.)
Thành ngữ liên quan
- A conservative pope like Gregory XVI: một giáo hoàng bảo thủ như Gregory XVI.
- Some historians view him as a conservative pope like Gregory XVI. (Một số nhà sử học coi ông là một giáo hoàng bảo thủ như Gregory XVI.)